grind

/graind/ * danh từ - sự xay, sự tán, sự nghiền - sự mài - tiếng nghiến ken két - (nghĩa bóng) công việc cực nhọc đều đều =the daily grind+ công việc hằng ngày - cuộc đi bộ để tập luyện - lớp học rút (để đi thi); lớp luyện thi - (từ lóng) cuộc đua ngựa nhảy rào - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo * động từ ground - xay, tán, nghiền =to grind corn into flour+ xay lúa mì thành bột - mài, giũa =to grind a knife+ mài dao =to grind diamonds+ mài kim cương - xát, nghiền =to grind one's teeth [together]+ nghiến răng =the ship grinding on the rocks+ tàu sạt vào những tảng đá =to grind one's heel into the ground+ di di gót chân xuống đất - đàn áp, áp bức, đè nén =to grind the faces of the poor+ áp bức người nghèo - quay cối xay cà phê =to grind music out of a hurdy-gurdy+ quay đàn vien =to grind out some verses+ nặn ra vài câu thơ - bắt (ai) làm việc cật lực - nhồi nhét =to grind for the exam+ học nhồi để thi !to grind away - (+ at) làm cật lực, làm tích cực - học tập cần cù; học gạo !to grind down - xay nhỏ, tán nhỏ, nghiền nhỏ, nghiền nát - hành hạ, áp bức !to grind in - (kỹ thuật) mài, nghiền, rà !to grind out - đè bẹp, giẫm nát, nghiền nát - nghiền, nạo ra =to grind out an oath+ nghiến răng lại mà nguyền rủa !to grind up - nghiền nhỏ, tán nhỏ !to grind one's own axe - theo đuổi mục đích cá nhân !to have an axe to grind - có một mục đích cá nhân phải đạt

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Synonyms:

Look at other dictionaries:

  • Grind — »Schorf, Kruste« (bei ‹Kopf›hauterkrankungen): Mhd. grint »Ausschlag; Schorf; Kopfgrind; Kopf«, ahd. grint »Ausschlag; Schorf«, mnd. grint »grobkörniger Sand; grobes Mehl«, niederl. grind »Kies; Grieß« stellen sich zu einem im germ. Sprachbereich …   Das Herkunftswörterbuch

  • grind — ► VERB (past and past part. ground) 1) reduce to small particles or powder by crushing. 2) sharpen, smooth, or produce by crushing or friction. 3) rub together or move gratingly. 4) (grind down) wear (someone) down with harsh treatment. 5) ( …   English terms dictionary

  • grind on — ˌgrind ˈon [intransitive] [present tense I/you/we/they grind on he/she/it grinds on present participle grinding on past tense …   Useful english dictionary

  • Grind — Grind, v. t. [imp. & p. p. {Ground}; p. pr. & vb. n. {Grinding}.] [AS. grindan; perh. akin to L. frendere to gnash, grind. Cf. {Grist}.] 1. To reduce to powder by friction, as in a mill, or with the teeth; to crush into small fragments; to… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • grind — [grīnd] vt. ground, grinding [ME grinden < OE grindan < IE * ghrendh < base * ghren , to rub away, pulverize > GROUND1] 1. a) to crush into bits or fine particles between two hard surfaces; pulverize b) to chop into small pieces or… …   English World dictionary

  • grind — GRIND, grinduri, s.n. Mică ridicătură de teren de formă alungită, care rezultă din depunerile aluvionare ale unei ape curgătoare sau ale mării. – Din sl. grenddu. Trimis de gall, 13.09.2007. Sursa: DEX 98  GRIND s. (geogr.) grădişte, (reg.)… …   Dicționar Român

  • Grind — bezeichnet: die verkrustete Bedeckung einer Wunde, siehe Exsudat (Medizin) die Hauterkrankung Impetigo contagiosa (Grindflechte) volkstümlich das seborrhoische Ekzem bei Neugeborenen die Hirnschale eines Hirsches ehemalige Insel in der Zuiderzee… …   Deutsch Wikipedia

  • grind — [n] tedious job chore, drudgery, groove*, grubwork*, hard work, labor, moil, pace, rote, routine, rut*, sweat*, task, toil, travail, treadmill*; concept 362 grind [v1] crush, pulverize abrade, atomize, attenuate, beat, bray, chop up, comminute,… …   New thesaurus

  • grind up — ˌgrind ˈup [transitive] [present tense I/you/we/they grind up he/she/it grinds up present participle grinding up past tense …   Useful english dictionary

  • Grind — Grind, v. i. 1. To perform the operation of grinding something; to turn the millstones. [1913 Webster] Send thee Into the common prison, there to grind. Milton. [1913 Webster] 2. To become ground or pulverized by friction; as, this corn grinds… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • grind — grīnd vt, ground grau̇nd; grind·ing 1) to reduce to powder or small fragments by friction (as with the teeth) 2) to press together and move with a rotating or back and forth motion see BRUXISM …   Medical dictionary

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”

We are using cookies for the best presentation of our site. Continuing to use this site, you agree with this.